Giới thiệu
MySQL là một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến nhất thế giới, được tin dùng bởi khả năng ổn định, hiệu năng cao và hỗ trợ rộng rãi trên nhiều nền tảng. Đặc biệt, trên các hệ điều hành Linux như Ubuntu 20.04, việc cài đặt và quản trị MySQL trở nên đơn giản hơn bao giờ hết nhờ vào kho phần mềm chính thức và các công cụ hỗ trợ sẵn có. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cài đặt MySQL trên Ubuntu 20.04, cấu hình bảo mật cơ bản và một số mẹo quản trị hữu ích.
Chuẩn bị trước khi cài đặt
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo rằng hệ thống của bạn đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất. Mở terminal và chạy:
sudo apt update
sudo apt upgrade -y
Việc này giúp đảm bảo các gói phần mềm được cài đặt là phiên bản ổn định và không xung đột. Ngoài ra, bạn nên kiểm tra xem MySQL đã được cài đặt chưa bằng lệnh:
mysql --version
Nếu lệnh trả về thông tin phiên bản, tức là MySQL đã có trên máy. Nếu không, bạn có thể tiếp tục với bước cài đặt bên dưới.
Cài đặt MySQL
Bước 1: Cài đặt gói MySQL Server
Trên Ubuntu 20.04, cách đơn giản nhất để cài đặt MySQL là sử dụng trình quản lý gói apt. Chạy lệnh:
sudo apt install mysql-server -y
Gói này sẽ tự động tải và cài đặt MySQL cùng các phụ thuộc cần thiết. Quá trình cài đặt diễn ra tự động, không yêu cầu bạn nhập thông tin gì thêm.
Bước 2: Cấu hình bảo mật cơ bản
Sau khi cài đặt xong, bạn nên chạy script mysql_secure_installation để thiết lập mật khẩu root, xóa các tài khoản test và tắt tính năng đăng nhập từ xa (nếu không cần thiết):
sudo mysql_secure_installation
Script sẽ hỏi một loạt câu hỏi:
- VALIDATE PASSWORD COMPONENT: Bạn có muốn thiết lập validate password plugin không? (y/n) - Nếu chọn y, bạn có thể chọn mức độ kiểm tra mật khẩu (0: thấp, 1: trung bình, 2: cao).
- New password: Nhập mật khẩu mới cho tài khoản root MySQL.
- Remove anonymous users: Xóa các tài khoản ẩn danh (nên chọn y).
- Disallow root login remotely: Vô hiệu hóa đăng nhập root từ xa (nên chọn y nếu chỉ truy cập cục bộ).
- Remove test database: Xóa database test (nên chọn y).
- Reload privilege tables: Nạp lại bảng quyền (nên chọn y).
Bước 3: Kiểm tra trạng thái dịch vụ
Để đảm bảo MySQL hoạt động bình thường, kiểm tra trạng thái dịch vụ:
sudo systemctl status mysql
Nếu thấy dòng active (running), dịch vụ đã sẵn sàng. Bạn có thể khởi động, dừng hoặc khởi động lại MySQL bằng:
Quảng cáo
300x250 In-Content Advertisement
sudo systemctl start mysql
sudo systemctl stop mysql
sudo systemctl restart mysql
Cấu hình và quản trị cơ bản
Đăng nhập vào MySQL
Với mật khẩu đã thiết lập, đăng nhập vào MySQL bằng:
sudo mysql -u root -p
Nhập mật khẩu khi được yêu cầu. Nếu bạn muốn đăng nhập không cần mật khẩu (chỉ trên môi trường phát triển an toàn), có thể chạy:
sudo mysql
Tạo người dùng và cấp quyền
Để tạo một người dùng mới với quyền truy cập cục bộ:
CREATE USER 'username'@'localhost' IDENTIFIED BY 'password';
GRANT ALL PRIVILEGES ON . TO 'username'@'localhost' WITH GRANT OPTION;
FLUSH PRIVILEGES;
Nếu bạn cần truy cập từ xa, thay localhost bằng %:
CREATE USER 'username'@'%' IDENTIFIED BY 'password';
GRANT ALL PRIVILEGES ON database_name.* TO 'username'@'%';
FLUSH PRIVILEGES;
Đổi mật khẩu root (nếu cần)
Nếu bạn quên mật khẩu root hoặc muốn đổi, đăng nhập vào MySQL và chạy:
ALTER USER 'root'@'localhost' IDENTIFIED BY 'new_password';
FLUSH PRIVILEGES;
Mẹo và lưu ý khi sử dụng
- Backup dữ liệu: Dùng mysqldump để sao lưu cơ sở dữ liệu:
mysqldump -u username -p database_name > backup.sql
- Tối ưu hiệu năng: Điều chỉnh file cấu hình /etc/mysql/mysql.conf.d/mysqld.cnf nếu cần, ví dụ tăng innodb_buffer_pool_size trên máy có nhiều RAM.
- Bảo mật: Luôn cập nhật MySQL lên phiên bản mới nhất và thường xuyên kiểm tra log tại /var/log/mysql/error.log.
- Remote access: Nếu cần truy cập từ xa, đảm bảo tường lửa (UFW) cho phép port 3306 và cấu hình người dùng đúng.
Kết luận
Việc cài đặt MySQL trên Ubuntu 20.04 khá đơn giản nhờ vào kho phần mềm chính thức và các công cụ hỗ trợ. Từ các bước cơ bản như cập nhật hệ thống, cài đặt gói, cấu hình bảo mật, đến các thao tác quản trị như tạo người dùng và backup dữ liệu, tất cả đều có thể thực hiện nhanh chóng qua terminal. Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin thiết lập và quản lý MySQL trên môi trường Ubuntu, từ đó xây dựng các ứng dụng web hoặc xử lý dữ liệu một cách hiệu quả.